combat casualty
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thương vong trong chiến đấu: Chỉ tổn thất về người (chết hoặc bị thương) xảy ra trực tiếp do các hành động thù địch trong một cuộc xung đột vũ trang hoặc chiến tranh.
- Thiệt hại chiến tranh (về người): Một thuật ngữ quân sự dùng để chỉ hậu quả về nhân mạng trong các hoạt động chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The regiment suffered heavy combat casualties during the assault. (Trung đoàn chịu tổn thất nặng nề về thương vong trong chiến đấu trong cuộc tấn công.)
- Reducing combat casualties is a primary goal of modern military strategy. (Giảm thiểu thương vong trong chiến đấu là mục tiêu chính của chiến lược quân sự hiện đại.)
- The hospital was set up to treat combat casualties from the front lines. (Bệnh viện được thiết lập để điều trị những thương binh từ chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a combat casualty": trở thành một thương vong trong chiến đấu.
- Many soldiers fear they will become a combat casualty. (Nhiều binh sĩ sợ rằng họ sẽ trở thành một thương vong trong chiến đấu.)
- "combat casualty rate": tỷ lệ thương vong trong chiến đấu.
- The combat casualty rate was alarmingly high. (Tỷ lệ thương vong trong chiến đấu cao đến mức báo động.)
Biến thể và từ gần giống
- Casualty (n): thương vong, tai nạn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh dân sự như tai nạn giao thông).
- Non-combat casualty (n): thương vong không do chiến đấu (ví dụ: do bệnh tật, tai nạn trong khi làm nhiệm vụ nhưng không phải do giao tranh).
Từ đồng nghĩa
- Battle casualty: thương vong trong trận chiến.
- War casualty: thương vong chiến tranh.
Lưu ý sử dụng
- "Combat casualty" là một thuật ngữ chính thức, thường được sử dụng trong các báo cáo quân sự, phân tích chiến lược hoặc tin tức về chiến tranh.
- Từ này nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp là từ hành động chiến đấu, phân biệt với các loại thương vong khác trong quân đội.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "thương vong trong chiến đấu", "tổn thất chiến đấu" hoặc "thiệt hại về người trong chiến đấu" tùy ngữ cảnh.
Noun
- thiệt hại chiến tranh.